Lịch Thi Đấu Ngoại Hạng Anh 2021/2022 Ngày Hôm Nay

vòng một vòng eo vòng 3 Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng 20 Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38
NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch soccer Ngoại Hạng Anh

28/12 HoãnArsenal4 vs Wolves80 : 3/4-0.940.820 : 1/4-0.980.862 1/40.930.953/40.76-0.881.803.504.95K+SPORT1
FT 1 - 11Southampton13 vs Tottenham71/4 : 0-0.970.891/4 : 00.69-0.822 1/40.84-0.9310.980.903.453.402.17K+SPORT1

FT 3 - 0Crystal Palace11 vs Norwich200 : 3/4-0.950.870 : 1/40.990.922 1/4-0.940.863/40.71-0.851.763.455.40K+LIFE

28/12 HoãnLeeds Utd16 vs Aston Villa120 : 0-0.960.840 : 0-0.980.862 3/40.980.9010.82-0.942.803.652.42K+SPORT1
FT 1 - 4Watford17 vs West mê mệt Utd51/2 : 00.85-0.931/4 : 00.76-0.872 3/40.88-0.961 1/4-0.880.763.553.602.06K+SPORT2

FT 1 - 0Leicester City9 vs Liverpool31 1/2 : 0-0.940.863/4 : 00.84-0.953 1/20.950.951 1/20.940.947.906.101.33K+SPORT1

FT 1 - 1Chelsea2 vs Brighton100 : 1 1/4-0.930.860 : 1/2-0.970.872 1/20.940.9610.950.951.454.407.00K+SPORT2

FT 0 - 1Brentford14 vs Man City12 : 01.000.921 : 00.83-0.933 1/40.86-0.941 1/2-0.980.8614.507.901.18K+SPORT1
31/12 HoãnEverton15 vs Newcastle190 : 3/40.980.900 : 1/40.950.932 1/40.88-0.981-0.880.771.753.754.95
FT 3 - 1Man Utd6 vs Burnley180 : 1 1/40.90-0.980 : 1/20.90-0.992 3/4-0.990.911 1/4-0.890.781.384.908.70K+SPORT1
1. Man đô thị 20 16 2 2 51 12 8 1 1 31 6 8 1 1 trăng tròn 6 39 50
2. Chelsea 20 12 6 2 43 14 5 4 1 23 8 7 2 1 trăng tròn 6 29 42
3. Liverpool 19 12 5 2 50 16 6 3 0 22 6 6 2 2 28 10 34 41
4. Arsenal 19 11 2 6 32 23 7 1 1 17 6 4 1 5 15 17 9 35
5. West mê mẩn Utd 19 9 4 6 34 25 4 2 3 18 15 5 2 3 16 10 9 31
6. Man Utd 18 9 4 5 30 26 5 1 3 17 14 4 3 2 13 12 4 31
7. Tottenham 17 9 3 5 22 20 7 1 2 16 10 2 2 3 6 10 2 30
8. Wolves 18 7 4 7 13 14 3 2 4 5 7 4 2 3 8 7 -1 25
9. Leicester thành phố 18 7 4 7 31 33 5 1 3 16 12 2 3 4 15 21 -2 25
10. Brighton 18 5 9 4 17 18 3 3 3 8 9 2 6 1 9 9 -1 24
11. Crystal Palace 19 5 8 6 27 27 4 5 1 18 9 1 3 5 9 18 0 23
12. Aston Villa 18 7 1 10 24 28 4 1 4 15 14 3 0 6 9 14 -4 22
13. Southampton 19 4 9 6 đôi mươi 29 2 6 1 9 8 2 3 5 11 21 -9 21
14. Brentford 18 5 5 8 21 25 3 1 5 10 11 2 4 3 11 14 -4 20
15. Everton 17 5 4 8 21 29 4 1 3 13 13 1 3 5 8 16 -8 19
16. Leeds Utd 18 3 7 8 18 36 2 4 3 10 15 1 3 5 8 21 -18 16
17. Watford 17 4 1 12 22 35 2 1 6 11 21 2 0 6 11 14 -13 13
18. Burnley 16 1 8 7 15 24 1 4 2 8 8 0 4 5 7 16 -9 11
19. Newcastle 19 1 8 10 19 42 1 5 4 13 22 0 3 6 6 20 -23 11
20. Norwich 19 2 4 13 8 42 1 2 7 5 19 1 2 6 3 23 -34 10

Champions League VL Champions League UEFA Europa Leage Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận chiến thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn chiến bại


1.

Bạn đang xem: Lịch thi đấu ngoại hạng anh 2021/2022 ngày hôm nay

Wolves 18 11 0 7 61.1% 5 0 4 55.6% 6 0 3 66.7% W W W W L
2. Brentford 18 10 1 7 55.6% 5 0 4 55.6% 5 1 3 55.6% W L L W W
3. Brighton 18 10 1 7 55.6% 4 0 5 44.4% 6 1 2 66.7% W W L W W
4. Chelsea 20 11 0 9 55.0% 4 0 6 40.0% 7 0 3 70.0% L W W L L
5. Man City 20 11 0 9 55.0% 5 0 5 50.0% 6 0 4 60.0% L W W W L
6. Everton 17 9 0 8 52.9% 5 0 3 62.5% 4 0 5 44.4% W L W L L
7. Liverpool 19 10 0 9 52.6% 5 0 4 55.6% 5 0 5 50.0% L D L L L
8. West ham mê Utd 19 10 0 9 52.6% 4 0 5 44.4% 6 0 4 60.0% W L L L L
9. Burnley 16 8 1 7 50.0% 3 1 3 42.9% 5 0 4 55.6% L W L W D
10. Aston Villa 18 9 0 9 50.0% 5 0 4 55.6% 4 0 5 44.4% L W W W W
11. Arsenal 19 9 0 10 47.4% 5 0 4 55.6% 4 0 6 40.0% W W W W W
12. Southampton 19 9 1 9 47.4% 5 0 4 55.6% 4 1 5 40.0% W W W L L
13. Tottenham 17 8 1 8 47.1% 6 1 3 60.0% 2 0 5 28.6% L W W W L
14. Man Utd 18 8 1 9 44.4% 4 1 4 44.4% 4 0 5 44.4% W L L L D
15. Leicester City 18 8 2 8 44.4% 5 0 4 55.6% 3 2 4 33.3% W L D W L
16. Norwich 19 8 0 11 42.1% 4 0 6 40.0% 4 0 5 44.4% L L L W L
17. Watford 17 7 0 10 41.2% 3 0 6 33.3% 4 0 4 50.0% L L L W L
18. Newcastle 19 7 1 11 36.8% 3 1 6 30.0% 4 0 5 44.4% W L W L W
19. Crystal Palace 19 7 5 7 36.8% 4 3 3 40.0% 3 2 4 33.3% W L L W D
20. Leeds Utd 18 5 2 11 27.8% 2 1 6 22.2% 3 1 5 33.3% L L W L W

TR: Số trận TK: Số trận chiến hạ kèo HK: Số trận hòa kèo BK: Số trận thua kém kèo %: xác suất tỷ lệ thắng kèo


XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ

1. Wolves 11 6 1 0 38.0% 61.0% 6 3 0 0 33.0% 66.0% 5 3 1 0 44.0% 55.0%
2. Man City 6 6 6 2 35.0% 65.0% 2 4 2 2 30.0% 70.0% 4 2 4 0 40.0% 60.0%
3. Southampton 6 5 8 0 63.0% 36.0% 4 3 2 0 66.0% 33.0% 2 2 6 0 60.0% 40.0%
4. Brentford 5 9 4 0 55.0% 44.0% 4 4 1 0 22.0% 77.0% 1 5 3 0 88.0% 11.0%
5. West si Utd 5 6 8 0 31.0% 68.0% 1 3 5 0 22.0% 77.0% 4 3 3 0 40.0% 60.0%
6. Burnley 5 5 6 0 81.0% 18.0% 3 2 2 0 71.0% 28.0% 2 3 4 0 88.0% 11.0%
7. Norwich 5 10 3 1 36.0% 63.0% 3 5 2 0 40.0% 60.0% 2 5 1 1 33.0% 66.0%
8. Tottenham 5 9 3 0 29.0% 70.0% 2 7 1 0 20.0% 80.0% 3 2 2 0 42.0% 57.0%
9. Brighton 5 11 2 0 72.0% 27.0% 3 5 1 0 66.0% 33.0% 2 6 1 0 77.0% 22.0%
10.

Xem thêm: Hiệu Nghiệm Của Chú Đại Bi Được Linh Nghiệm? Thần Chú Đại Bi

Leeds Utd 4 8 5 1 44.0% 55.0% 2 4 3 0 44.0% 55.0% 2 4 2 1 44.0% 55.0%
11. Arsenal 4 7 8 0 52.0% 47.0% 2 4 3 0 66.0% 33.0% 2 3 5 0 40.0% 60.0%
12. Man Utd 4 7 7 0 44.0% 55.0% 2 2 5 0 44.0% 55.0% 2 5 2 0 44.0% 55.0%
13. Watford 4 5 7 1 35.0% 64.0% 1 3 5 0 33.0% 66.0% 3 2 2 1 37.0% 62.0%
14. Liverpool 3 5 11 0 47.0% 52.0% 1 3 5 0 77.0% 22.0% 2 2 6 0 20.0% 80.0%
15. Chelsea 3 12 4 1 45.0% 55.0% 1 6 2 1 50.0% 50.0% 2 6 2 0 40.0% 60.0%
16. Aston Villa 3 10 5 0 33.0% 66.0% 0 6 3 0 44.0% 55.0% 3 4 2 0 22.0% 77.0%
17. Leicester City 3 7 7 1 44.0% 55.0% 3 2 4 0 55.0% 44.0% 0 5 3 1 33.0% 66.0%
18. Crystal Palace 3 10 6 0 57.0% 42.0% 1 6 3 0 70.0% 30.0% 2 4 3 0 44.0% 55.0%
19. Everton 3 8 5 1 52.0% 47.0% 2 2 3 1 50.0% 50.0% 1 6 2 0 55.0% 44.0%
20. Newcastle 1 10 8 0 73.0% 26.0% 1 4 5 0 70.0% 30.0% 0 6 3 0 77.0% 22.0%

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

1. Liverpool 14 5 15 4 6 3 7 2 8 2 8 2
2. Leicester City 13 5 16 2 5 4 7 2 8 1 9 0
3. West mê man Utd 12 7 13 6 7 2 8 1 5 5 5 5
4. Crystal Palace 12 7 13 6 6 4 6 4 6 3 7 2
5. Man City 11 9 14 6 6 4 8 2 5 5 6 4
6. Norwich 11 8 12 7 6 4 6 4 5 4 6 3
7. Chelsea 11 9 14 6 5 5 7 3 6 4 7 3
8. Aston Villa 11 7 13 5 6 3 6 3 5 4 7 2
9. Southampton 10 9 14 5 2 7 6 3 8 2 8 2
10. Tottenham 10 7 12 5 7 3 8 2 3 4 4 3
11. Leeds Utd 10 8 13 5 5 4 8 1 5 4 5 4
12. Arsenal 10 9 14 5 4 5 5 4 6 4 9 1
13. Watford 10 7 15 2 6 3 8 1 4 4 7 1
14. Everton 10 7 12 5 5 3 5 3 5 4 7 2
15. Newcastle 10 9 14 5 6 4 7 3 4 5 7 2
16. Man Utd 9 9 13 5 5 4 7 2 4 5 6 3
17. Brentford 8 10 16 2 4 5 8 1 4 5 8 1
18. Burnley 7 9 11 5 3 4 4 3 4 5 7 2
19. Brighton 4 14 13 5 2 7 7 2 2 7 6 3
20. Wolves 3 15 7 11 2 7 4 5 1 8 3 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn vào Hiệp 1 Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1


BÌNH LUẬN:
gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, kế hoạch vạn niên, kế hoạch âm , xổ số kiến thiết miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB